起升速度 qǐ shēng sù dù · khởi thăng tốc độ Hán Việt: khởi thăng tốc độ · Pinyin: qǐ shēng sù dù Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 升 (thăng) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinqǐ shēng sù dùHán Việtkhởi thăng tốc độCấu tạo起 + 升 + 速 + 度 · khởi + thăng + tốc + độ nghĩa thành phần: khởi + thăng + tốc + độ