起原
khởi nguyên
Hán Việt: khởi nguyên · Pinyin: qǐ yuán
Tổng quan
1.事物产生的根源。
事物發生的緣由。如:「文字的起原。」也作「起源」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nguồn gốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 事物發生的緣由。如:「文字的起原。」也作「起源」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.事物产生的根源。
Hán Việt: khởi nguyên · Pinyin: qǐ yuán
1.事物产生的根源。
事物發生的緣由。如:「文字的起原。」也作「起源」。