起原

qǐ yuán khởi nguyên

Hán Việt: khởi nguyên · Pinyin: qǐ yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事物發生的緣由。如:「文字的起原。」也作「起源」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事物产生的根源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.事物产生的根源。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

开头 · 来源