起因不明

khởi nhân bất minh

Hán Việt: khởi nhân bất minh

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (nhân) + (bất) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起因不明 ǐyīnbùmíng f.e. start from some unknown cause