起始分配 qǐ shǐ fēn pèi · khởi thủy phân phối Hán Việt: khởi thủy phân phối · Pinyin: qǐ shǐ fēn pèi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 始 (thủy) + 分 (phân) + 配 (phối)Pinyinqǐ shǐ fēn pèiHán Việtkhởi thủy phân phốiCấu tạo起 + 始 + 分 + 配 · khởi + thủy + phân + phối nghĩa thành phần: khởi + thủy + phân + phối