起始卡片 qǐ shǐ kǎ piàn · khởi thủy tạp phiến Hán Việt: khởi thủy tạp phiến · Pinyin: qǐ shǐ kǎ piàn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 始 (thủy) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)Pinyinqǐ shǐ kǎ piànHán Việtkhởi thủy tạp phiếnCấu tạo起 + 始 + 卡 + 片 · khởi + thủy + tạp + phiến nghĩa thành phần: khởi + thủy + tạp + phiến