起始記錄

qǐ shǐ jì lù khởi thủy kí lục

Hán Việt: khởi thủy kí lục · Pinyin: qǐ shǐ jì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (thủy) + (kí) + (lục)