起始記錄 qǐ shǐ jì lù · khởi thủy kí lục Hán Việt: khởi thủy kí lục · Pinyin: qǐ shǐ jì lù Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 始 (thủy) + 記 (kí) + 錄 (lục)Pinyinqǐ shǐ jì lùHán Việtkhởi thủy kí lụcCấu tạo起 + 始 + 記 + 錄 · khởi + thủy + kí + lục nghĩa thành phần: khởi + thủy + kí + lục