起始速度 qǐ shǐ sù dù · khởi thủy tốc độ Hán Việt: khởi thủy tốc độ · Pinyin: qǐ shǐ sù dù Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 始 (thủy) + 速 (tốc) + 度 (độ)Pinyinqǐ shǐ sù dùHán Việtkhởi thủy tốc độCấu tạo起 + 始 + 速 + 度 · khởi + thủy + tốc + độ nghĩa thành phần: khởi + thủy + tốc + độ