起居作息

qǐ jū zuò xīkhởi cư tác tức

Hán Việt: khởi cư tác tức · Pinyin: qǐ jū zuò xī

Tổng quan

nghĩa đen: thức dậy và đi ngủ, làm việc và nghỉ ngơi (thành ngữ)

Cấu tạo: 起 (khởi) + 居 (cư) + 作 (tác) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa bóng: cuộc sống thường nhật
  • Cihui thói quen hằng ngày
  • Cihui thực hiện các hoạt động sống hằng ngày

Eng

  • Cihui lit. rising and lying down, working and resting (idiom); fig. everyday life; daily routine; to go about one's daily life

Từ liên quan

Gần nghĩa

起居万福 · 起居无时 · 作息时间 · 起居萬福 · 作息时间表 · 起居室 · 起居间 · 起居无恙