起居無恙 khởi cư vô dạng Hán Việt: khởi cư vô dạng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 居 (cư) + 無 (vô) + 恙 (dạng)Hán Việtkhởi cư vô dạngCấu tạo起 + 居 + 無 + 恙 · khởi + cư + vô + dạng nghĩa thành phần: khởi + cư + vô + dạng Nghĩa EngCihui 起居無恙 ǐjūwúyàng f.e. live in health; be in good health