起居无恙

khởi cư vô dạng

Hán Việt: khởi cư vô dạng

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 居 (cư) + 無 (vô) + 恙 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sống khỏe mạnh
  • Biên soạn live in health; be in good health

Eng

  • Cihui 起居無恙 ǐjūwúyàng f.e. live in health; be in good health

Từ liên quan

Gần nghĩa

起居万福 · 起居无时 · 起居作息 · 起居萬福 · 起居室 · 起居间 · 起居有恒 · 起居舍人