起居无时
khởi cư vô thì
Hán Việt: khởi cư vô thì · Pinyin: qǐ jū wú shí
Tổng quan
"chinese_explanation": "起居作息,日常生活。形容日常生活没有规律。"
起居:作息,日常生活。形容日常生活没有规律。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 起居作息,
- Biên soạn 日常生活。
- Biên soạn 形容日常生活没有规律。"}
- Biên soạn lead an irregular life
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 起居:作息,日常生活。形容日常生活没有规律。
Eng
- Cihui 起居無時 ǐjūwúshí f.e. lead an irregular life