起居有恒 khởi cư hữu hằng Hán Việt: khởi cư hữu hằng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 居 (cư) + 有 (hữu) + 恆 (hằng)Hán Việtkhởi cư hữu hằngTừ loạithànhCấu tạo起 + 居 + 有 + 恆 · khởi + cư + hữu + hằng nghĩa thành phần: khởi + cư + hữu + hằng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh hoạt điều độBiên soạn lead a regular lifeEngCihui 起居有恆 ǐjūyǒuhéng f.e. lead a regular life Từ liên quan Gần nghĩa起居万福 · 起居无时 · 起居作息 · 起居萬福 · 起居室 · 起居间 · 起居无恙 · 起居舍人