起居有恆

khởi cư hữu hằng

Hán Việt: khởi cư hữu hằng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (cư) + (hữu) + (hằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起居有恆 ǐjūyǒuhéng f.e. lead a regular life