起居無時 qǐ jū wú shí · khởi cư vô thì Hán Việt: khởi cư vô thì · Pinyin: qǐ jū wú shí Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 居 (cư) + 無 (vô) + 時 (thì)Pinyinqǐ jū wú shíHán Việtkhởi cư vô thìCấu tạo起 + 居 + 無 + 時 · khởi + cư + vô + thì nghĩa thành phần: khởi + cư + vô + thì Nghĩa EngCihui 起居無時 ǐjūwúshí f.e. lead an irregular life