起居舍人

qǐ jū shě rénkhởi cư xá nhân

Hán Việt: khởi cư xá nhân · Pinyin: qǐ jū shě rén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.职官名。主修《起居注》。隋置,唐宋沿置之。

Cấu tạo: 起 (khởi) + 居 (cư) + 舍 (xá) + 人 (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.职官名。主修《起居注》。隋置,唐宋沿置之。

Từ liên quan

Gần nghĩa

起居万福 · 起居无时 · 起居作息 · 起居萬福 · 起居室 · 起居间 · 起居无恙 · 起居有恒