起居飲食 khởi cư ẩm thực Hán Việt: khởi cư ẩm thực Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 居 (cư) + 飲 (ẩm) + 食 (thực)Hán Việtkhởi cư ẩm thựcCấu tạo起 + 居 + 飲 + 食 · khởi + cư + ẩm + thực nghĩa thành phần: khởi + cư + ẩm + thực Nghĩa EngCihui 起居飲食 ǐjūyǐnshí f.e. one's everyday life at home