起師動衆 qǐ shī dòng zhòng · khởi sư động chúng Hán Việt: khởi sư động chúng · Pinyin: qǐ shī dòng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 師 (sư) + 動 (động) + 衆 (chúng)Pinyinqǐ shī dòng zhòngHán Việtkhởi sư động chúngCấu tạo起 + 師 + 動 + 衆 · khởi + sư + động + chúng nghĩa thành phần: khởi + sư + động + chúng