起牀早的人

qǐ chuáng zǎo dì rén khởi sàng tảo đích nhân

Hán Việt: khởi sàng tảo đích nhân · Pinyin: qǐ chuáng zǎo dì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (sàng) + (tảo) + (đích) + (nhân)