起弔設備 qǐ diào shè bèi · khởi điếu thiết bị Hán Việt: khởi điếu thiết bị · Pinyin: qǐ diào shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 弔 (điếu) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinqǐ diào shè bèiHán Việtkhởi điếu thiết bịCấu tạo起 + 弔 + 設 + 備 · khởi + điếu + thiết + bị nghĩa thành phần: khởi + điếu + thiết + bị