起手回春 khởi thủ hồi xuân Hán Việt: khởi thủ hồi xuân Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 手 (thủ) + 回 (hồi) + 春 (xuân)Hán Việtkhởi thủ hồi xuânCấu tạo起 + 手 + 回 + 春 · khởi + thủ + hồi + xuân nghĩa thành phần: khởi + thủ + hồi + xuân Nghĩa EngCihui 起手回春 ǐshǒuhuíchūn f.e. admirable medical skill