起根發由

qǐ gēn fā yóu khởi căn phát do

Hán Việt: khởi căn phát do · Pinyin: qǐ gēn fā yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (căn) + (phát) + (do)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻指出事物的根源。