起根發腳

qǐ gēn fā jiǎo khởi căn phát cước

Hán Việt: khởi căn phát cước · Pinyin: qǐ gēn fā jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (căn) + (phát) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。从头至尾;原原本本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。从头至尾;原原本本。

Eng

  • Cihui 起根發腳 ǐgēnfājiǎo adv. from the beginning