起根由頭 qǐ gēn yóu tou · khởi căn do đầu Hán Việt: khởi căn do đầu · Pinyin: qǐ gēn yóu tou Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 根 (căn) + 由 (do) + 頭 (đầu)Pinyinqǐ gēn yóu touHán Việtkhởi căn do đầuCấu tạo起 + 根 + 由 + 頭 · khởi + căn + do + đầu nghĩa thành phần: khởi + căn + do + đầu