起根發腳

qǐ gēn fā jiǎo khởi căn phát cước

Hán Việt: khởi căn phát cước · Pinyin: qǐ gēn fā jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (căn) + (phát) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從頭到尾。《兒女英雄傳》第一九回:「這不是只管把話說明白了,還是誤了事了嗎?所以人家才耐著煩兒,起根發腳的合你說。」

Eng

  • Cihui 起根發腳 ǐgēnfājiǎo adv. from the beginning