起步狀況

qǐ bù zhuàng kuàng khởi bộ trạng huống

Hán Việt: khởi bộ trạng huống · Pinyin: qǐ bù zhuàng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (bộ) + (trạng) + (huống)