起步狀況 qǐ bù zhuàng kuàng · khởi bộ trạng huống Hán Việt: khởi bộ trạng huống · Pinyin: qǐ bù zhuàng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 步 (bộ) + 狀 (trạng) + 況 (huống)Pinyinqǐ bù zhuàng kuàngHán Việtkhởi bộ trạng huốngCấu tạo起 + 步 + 狀 + 況 · khởi + bộ + trạng + huống nghĩa thành phần: khởi + bộ + trạng + huống