起源中心 qǐ yuán zhōng xīn · khởi nguyên trung tâm Hán Việt: khởi nguyên trung tâm · Pinyin: qǐ yuán zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 源 (nguyên) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinqǐ yuán zhōng xīnHán Việtkhởi nguyên trung tâmCấu tạo起 + 源 + 中 + 心 · khởi + nguyên + trung + tâm nghĩa thành phần: khởi + nguyên + trung + tâm