起源洲赛

qǐ yuán zhōu sàikhởi nguyên châu tái

Hán Việt: khởi nguyên châu tái · Pinyin: qǐ yuán zhōu sài

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 源 (nguyên) + 洲 (châu) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giải đấu quốc gia

Đức

  • Handedict Herkunftsland (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

起源于 · 起源地 · 起源中心 · 起源/原