起源洲賽 qǐ yuán zhōu sài · khởi nguyên châu tái Hán Việt: khởi nguyên châu tái · Pinyin: qǐ yuán zhōu sài Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 源 (nguyên) + 洲 (châu) + 賽 (tái)Pinyinqǐ yuán zhōu sàiHán Việtkhởi nguyên châu táiCấu tạo起 + 源 + 洲 + 賽 · khởi + nguyên + châu + tái nghĩa thành phần: khởi + nguyên + châu + tái