起炉作灶 qǐ lú zuò zào · khởi lô tác táo Hán Việt: khởi lô tác táo · Pinyin: qǐ lú zuò zào Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 炉 (lô) + 作 (tác) + 灶 (táo)Pinyinqǐ lú zuò zàoHán Việtkhởi lô tác táoCấu tạo起 + 炉 + 作 + 灶 · khởi + lô + tác + táo nghĩa thành phần: khởi + lô + tác + táo