起皺工藝

khởi trứu công nghệ

Hán Việt: khởi trứu công nghệ

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (trứu) + (công) + (nghệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起皺工藝 ǐzhòu gōngyì n. <txtl.> creping