起立困難 khởi lập khốn nan Hán Việt: khởi lập khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 立 (lập) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việtkhởi lập khốn nanCấu tạo起 + 立 + 困 + 難 · khởi + lập + khốn + nan nghĩa thành phần: khởi + lập + khốn + nan