起立表決

qǐ lì biǎo jué khởi lập biểu quyết

Hán Việt: khởi lập biểu quyết · Pinyin: qǐ lì biǎo jué

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (lập) + (biểu) + (quyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起立表決 ǐlì biǎojué v.p. vote by sitting or standing