起終點對 khởi chung điểm đối Hán Việt: khởi chung điểm đối Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 終 (chung) + 點 (điểm) + 對 (đối)Hán Việtkhởi chung điểm đốiCấu tạo起 + 終 + 點 + 對 · khởi + chung + điểm + đối nghĩa thành phần: khởi + chung + điểm + đối