起義投誠 khởi nghĩa đầu thành Hán Việt: khởi nghĩa đầu thành Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 義 (nghĩa) + 投 (đầu) + 誠 (thành)Hán Việtkhởi nghĩa đầu thànhCấu tạo起 + 義 + 投 + 誠 · khởi + nghĩa + đầu + thành nghĩa thành phần: khởi + nghĩa + đầu + thành Nghĩa EngCihui 起義投誠 ǐyìtóuchéng f.e. come over to our side