起草计划

khởi thảo kế hoạch

Hán Việt: khởi thảo kế hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: 起 (khởi) + 草 (thảo) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

計劃不周 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育 · 计划目标 · 计划经济 · 计划中 · 计划性报废