起落跑道

khởi lạc bào đạo

Hán Việt: khởi lạc bào đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (lạc) + (bào) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起落跑道 ǐ-luò pǎodào n. landing-strip M:¹tiáo