起訴中止者

khởi tố trung chỉ giả

Hán Việt: khởi tố trung chỉ giả

Tổng quan

xem compound

Cấu tạo: (khởi) + (tố) + (trung) + (chỉ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem compound