起跑不好 khởi bào bất hảo Hán Việt: khởi bào bất hảo Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 跑 (bào) + 不 (bất) + 好 (hảo)Hán Việtkhởi bào bất hảoCấu tạo起 + 跑 + 不 + 好 · khởi + bào + bất + hảo nghĩa thành phần: khởi + bào + bất + hảo