起跑信號

khởi bào tín hào

Hán Việt: khởi bào tín hào

Tổng quan

Cấu tạo: (khởi) + (bào) + (tín) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 起跑信號 ǐpǎo xìnhào n. starting signal/mark