起跑犯規 khởi bào phạm quy Hán Việt: khởi bào phạm quy Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 跑 (bào) + 犯 (phạm) + 規 (quy)Hán Việtkhởi bào phạm quyCấu tạo起 + 跑 + 犯 + 規 · khởi + bào + phạm + quy nghĩa thành phần: khởi + bào + phạm + quy