起錨設備 khởi miêu thiết bị Hán Việt: khởi miêu thiết bị Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 錨 (miêu) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtkhởi miêu thiết bịCấu tạo起 + 錨 + 設 + 備 · khởi + miêu + thiết + bị nghĩa thành phần: khởi + miêu + thiết + bị