起靴褲子 qǐ xuē kù zi · khởi ngoa khố tử Hán Việt: khởi ngoa khố tử · Pinyin: qǐ xuē kù zi Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 靴 (ngoa) + 褲 (khố) + 子 (tử)Pinyinqǐ xuē kù ziHán Việtkhởi ngoa khố tửCấu tạo起 + 靴 + 褲 + 子 · khởi + ngoa + khố + tử nghĩa thành phần: khởi + ngoa + khố + tử