起飛城市 qǐ fēi chéng shì · khởi phi thành thị Hán Việt: khởi phi thành thị · Pinyin: qǐ fēi chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 起 (khởi) + 飛 (phi) + 城 (thành) + 市 (thị)Pinyinqǐ fēi chéng shìHán Việtkhởi phi thành thịCấu tạo起 + 飛 + 城 + 市 · khởi + phi + thành + thị nghĩa thành phần: khởi + phi + thành + thị