起飛彈射

qǐ fēi tán shè khởi phi đạn xạ

Hán Việt: khởi phi đạn xạ · Pinyin: qǐ fēi tán shè

Tổng quan

máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)

Cấu tạo: (khởi) + (phi) + (đạn) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy phóng cất cánh (trên tàu sân bay)

Eng

  • CC-CEDICT takeoff catapult (on aircraft carrier)
  • Cihui takeoff catapult (on aircraft carrier)