趁人心軟 sấn nhân tâm nhuyễn Hán Việt: sấn nhân tâm nhuyễn Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 人 (nhân) + 心 (tâm) + 軟 (nhuyễn)Hán Việtsấn nhân tâm nhuyễnCấu tạo趁 + 人 + 心 + 軟 · sấn + nhân + tâm + nhuyễn nghĩa thành phần: sấn + nhân + tâm + nhuyễn Nghĩa EngCihui 趁人心軟 hènrénxīnruǎn f.e. impose upon sb.'s kindness