趁勢收篷 chèn shì shōu péng · sấn thế thu bồng Hán Việt: sấn thế thu bồng · Pinyin: chèn shì shōu péng Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 勢 (thế) + 收 (thu) + 篷 (bồng)Pinyinchèn shì shōu péngHán Việtsấn thế thu bồngCấu tạo趁 + 勢 + 收 + 篷 · sấn + thế + thu + bồng nghĩa thành phần: sấn + thế + thu + bồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 篷:船帆。比喻乘机歇手,见好就收。