趁勢落篷 chèn shì luò péng · sấn thế lạc bồng Hán Việt: sấn thế lạc bồng · Pinyin: chèn shì luò péng Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 勢 (thế) + 落 (lạc) + 篷 (bồng)Pinyinchèn shì luò péngHán Việtsấn thế lạc bồngCấu tạo趁 + 勢 + 落 + 篷 · sấn + thế + lạc + bồng nghĩa thành phần: sấn + thế + lạc + bồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻乘机歇手。