趁勢落篷

chèn shì luò péng sấn thế lạc bồng

Hán Việt: sấn thế lạc bồng · Pinyin: chèn shì luò péng

Tổng quan

Cấu tạo: (sấn) + (thế) + (lạc) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻乘机歇手。