趁早別想 chèn zǎo bié xiǎng · sấn tảo biệt tưởng Hán Việt: sấn tảo biệt tưởng · Pinyin: chèn zǎo bié xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 早 (tảo) + 別 (biệt) + 想 (tưởng)Pinyinchèn zǎo bié xiǎngHán Việtsấn tảo biệt tưởngCấu tạo趁 + 早 + 別 + 想 · sấn + tảo + biệt + tưởng nghĩa thành phần: sấn + tảo + biệt + tưởng