趁早認輸 sấn tảo nhận thâu Hán Việt: sấn tảo nhận thâu Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 早 (tảo) + 認 (nhận) + 輸 (thâu)Hán Việtsấn tảo nhận thâuCấu tạo趁 + 早 + 認 + 輸 · sấn + tảo + nhận + thâu nghĩa thành phần: sấn + tảo + nhận + thâu