趁機

chèn jī sấn ki

Hán Việt: sấn ki · Pinyin: chèn jī

Tổng quan

nắm bắt cơ hội

Cấu tạo: (sấn) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nắm bắt cơ hội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用機會。《紅樓夢》第一五回:「跟前不過幾個心腹常侍小婢,老尼便趁機說。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘机,利用机会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乘机,利用机会。

Eng

  • CC-CEDICT to seize an opportunity
  • Cihui to seize an opportunity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乘隙 · 顺便