趁機利用 sấn ki lợi dụng Hán Việt: sấn ki lợi dụng Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 機 (ki) + 利 (lợi) + 用 (dụng)Hán Việtsấn ki lợi dụngCấu tạo趁 + 機 + 利 + 用 · sấn + ki + lợi + dụng nghĩa thành phần: sấn + ki + lợi + dụng