趁機插進 sấn ki sáp tiến Hán Việt: sấn ki sáp tiến Tổng quan Cấu tạo: 趁 (sấn) + 機 (ki) + 插 (sáp) + 進 (tiến)Hán Việtsấn ki sáp tiếnCấu tạo趁 + 機 + 插 + 進 · sấn + ki + sáp + tiến nghĩa thành phần: sấn + ki + sáp + tiến